

unsuccessful
Định nghĩa
Từ liên quan
successful adjective
/səkˈsɛsfl̩/
Thành công, thắng lợi, thành đạt.
Sử dụng thuốc thành công; một thí nghiệm thành công; một doanh nghiệp thành đạt.
occasional noun
/əˈkeɪʒ(ə)nəl/


Sử dụng thuốc thành công; một thí nghiệm thành công; một doanh nghiệp thành đạt.