adjective🔗ShareThất bại, không thành công, vô dụng. Failed, not successful."His unsuccessful attempt earned him sympathy, condolences, and an occasional good-natured ribbing."Việc anh ấy cố gắng nhưng thất bại đã khiến mọi người thương cảm, chia buồn, và đôi khi trêu chọc anh ấy một cách vui vẻ.outcomeachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc