

natured
Định nghĩa
Từ liên quan
temperament noun
/ˈtɛmpəɹmənt/
Tính khí, khí chất.
Đầu bếp tin rằng kết cấu hoàn hảo của chiếc bánh là nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa bột mì, đường và bơ - mỗi nguyên liệu đều được đo lường và trộn với tỉ lệ chính xác.