

untalented
Định nghĩa
Từ liên quan
lacking verb
/ˈlækɪŋ/
Thiếu, cần, cần thiết.
"My life lacks excitement."
Cuộc sống của tôi thiếu sự thú vị.
enthusiasm noun
/-θuː-/
Hăng hái, nhiệt huyết, sự say mê.
lessons noun
/ˈlɛsn̩z/


"My life lacks excitement."
Cuộc sống của tôi thiếu sự thú vị.