verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bốc hơi, làm bay hơi. To turn into vapor. Ví dụ : "The hot iron quickly vaporized the tiny drops of water on the countertop. " Cái bàn ủi nóng nhanh chóng làm bay hơi những giọt nước nhỏ trên mặt bàn. physics chemistry process science Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc