adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Sống động, rõ nét, sâu sắc. In a vivid manner. Ví dụ : "She vividly remembered the day she got her puppy. " Cô ấy nhớ lại một cách sống động cái ngày cô nhận được chú chó con. style language writing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc