Hình nền cho windcheater
BeDict Logo

windcheater

/ˈwɪntʃiːtər/

Định nghĩa

noun

Áo khoác chống gió, áo gió.

Ví dụ :

""Even though it was raining, I stayed dry because I was wearing my windcheater." "
Mặc dù trời mưa, tôi vẫn khô ráo vì đã mặc áo gió chống nước của mình.