Hình nền cho weatherproof
BeDict Logo

weatherproof

/ˈwɛðərˌpruf/ /ˈwɛðərˌpruːf/

Định nghĩa

verb

Chống chịu thời tiết, làm cho không thấm nước, bảo vệ khỏi thời tiết.

Ví dụ :

Chúng ta cần phải chống chọi thời tiết cho đồ nội thất sân vườn trước khi mùa đông đến để bảo vệ chúng khỏi mưa và tuyết.