

withstanding
Định nghĩa
Từ liên quan
determined verb
/dɪˈtɜːmɪnd/ /dɪˈtɝmɪnd/
Xác định, định rõ, quyết định.
successfully adverb
/səkˈsɛsfəli/
Thành công, một cách thành công, trót lọt.
Anh ấy đã leo núi thành công.
protesters noun
/ˈpɹoʊˌtɛstəz/ /ˈpɹoʊˌtɛstɚz/