BeDict Logo

endure

/ɪnˈdjɔː(ɹ)/ /ɪnˈd(j)ʊɹ/
Hình ảnh minh họa cho endure: Chịu đựng, cam chịu, gắng gượng, vượt qua.
 - Image 1
endure: Chịu đựng, cam chịu, gắng gượng, vượt qua.
 - Thumbnail 1
endure: Chịu đựng, cam chịu, gắng gượng, vượt qua.
 - Thumbnail 2
verb

Chịu đựng, cam chịu, gắng gượng, vượt qua.

Cô học sinh đã gắng gượng vượt qua bài kiểm tra toán khó, giữ sự tập trung và trả lời mọi câu hỏi hết khả năng của mình.