Hình nền cho withstand
BeDict Logo

withstand

/wɪðˈstænd/

Định nghĩa

verb

Chống chọi, chịu đựng, đứng vững.

Ví dụ :

Những sợi cáp chắc chắn của cây cầu được thiết kế để chống chọi được sức mạnh của một trận động đất lớn.