Hình nền cho womankind
BeDict Logo

womankind

/ˈwʊmənˌkaɪnd/ /ˈwʌmənˌkaɪnd/

Định nghĩa

noun

Đàn bà, giới nữ.

Ví dụ :

Giới nữ đã đạt được những bước tiến đáng kể trong lĩnh vực khoa học và công nghệ trong những năm qua.