Hình nền cho console
BeDict Logo

console

/ˈkɒn.səʊl/ /ˈkɑːn.soʊl/ /kənˈsəʊl/ /kənˈsoʊl/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Ba mẹ tôi vừa mua một cái tủ mới cho phòng khách để đựng TV và dàn âm thanh.