BeDict Logo

alphabetizing

/ˈælfəbəˌtaɪzɪŋ/ /ˈælfəˌbɛtɪˌzaɪzɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho alphabetizing: Sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái, xếp theo vần.
 - Image 1
alphabetizing: Sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái, xếp theo vần.
 - Thumbnail 1
alphabetizing: Sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái, xếp theo vần.
 - Thumbnail 2
verb

Sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái, xếp theo vần.

Cô thủ thư đang xếp sách trên kệ theo thứ tự bảng chữ cái để mọi người dễ tìm kiếm hơn.