
info
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

briefed/bɹiːft/
Báo cáo, tóm tắt, thông báo.

non-fiction/ˌnɑn ˈfɪkʃən/ /ˌnɑnˈfɪkʃən/
Phi hư cấu, văn học hiện thực.

recall/rɪˈkɔl/
Sự gợi lại, khả năng truy hồi.

dope[dəʊp] [doʊp]
Tin mật, tin trong giới.

tell/tɛl/
Nói, bảo, kể, cho biết.

touts/taʊts/
Do Thám, tìm hiểu thông tin.

overviewing/ˌoʊvərˈvjuːɪŋ/ /ˌoʊvərˈvjuɪŋɡ/
Tổng quan, khái quát, tóm lược.

disinfo/ˌdɪsˈɪnfoʊ/
Thông tin sai lệch, tin giả.

pagers/ˈpeɪdʒərz/
Thiết bị nhắn tin, máy nhắn tin.

lowdown/ˈloʊdaʊn/
Sự thật, câu chuyện thật, thông tin chi tiết.