info
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

non-fictionnoun
/ˌnɑn ˈfɪkʃən/ /ˌnɑnˈfɪkʃən/
Phi hư cấu, văn học hiện thực.



body camerasnoun
/ˈbɑdi ˈkæmərəz/ /ˈbɑːdi ˈkæmərəz/
Camera gắn trên người, camera hành trình cá nhân.

attestedadjective
/əˈtɛstɪd/
Đã được chứng minh, có bằng chứng.

vital statisticsnoun
/ˈvaɪtəl stəˈtɪstɪks/
Số liệu thống kê nhân khẩu học.

uninformativeadjective
/ˌʌnɪnˈfɔːrmətɪv/ /ˌʌnɪnˈfɔrmətɪv/
Vô bổ, thiếu thông tin, nhạt nhẽo.












