
list
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

numbering/ˈnʌmbərɪŋ/ /ˈnʌmbɚɪŋ/
Đánh số, ghi số.

schedules/ˈʃedjuːlz/ /ˈskedʒuːlz/
Lịch trình, bảng biểu.

tabulated/ˈtæbjuleɪtɪd/ /ˈteɪbjuleɪtɪd/
Lập bảng, liệt kê.

books/bʊks/
Danh sách cầu thủ bị phạt thẻ.

serial/ˈsɪəɹiːəɫ/
Tuần tự, nối tiếp.

file leader/faɪl ˈliːdə/
người đứng đầu hàng

top forty/ˌtɒp ˈfɔːrti/ /ˌtɑːp ˈfɔːrti/
Top 40, Bảng xếp hạng 40 bài hát hay nhất.

phone book/ˈfoʊn bʊk/
Danh bạ điện thoại.

itinerary/aɪˈtɪnəɹi/ /aɪˈtɪnəɹɛɹi/
Lịch trình, hành trình.

playlists/ˈpleɪlɪsts/
Danh sách phát nhạc.