list
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

booksnoun
/bʊks/
Danh sách cầu thủ bị phạt thẻ.

file leaderphrase
/faɪl ˈliːdə/
người đứng đầu hàng
"The file leader was responsible for maintaining order."
Người đứng đầu hàng có trách nhiệm duy trì trật tự.

playlistsnoun
/ˈpleɪlɪsts/
Danh sách phát nhạc.

who's whosnoun
/huːz/ /huz/
Danh sách nhân vật nổi tiếng, danh bạ người nổi tiếng.















