BeDict Logo

anticlimactic

/ˌæntiːklaɪˈmæktɪk/ /ˌæntaɪklaɪˈmæktɪk/
Hình ảnh minh họa cho anticlimactic: Hụt hẫng, mất hứng, nhạt nhẽo.
 - Image 1
anticlimactic: Hụt hẫng, mất hứng, nhạt nhẽo.
 - Thumbnail 1
anticlimactic: Hụt hẫng, mất hứng, nhạt nhẽo.
 - Thumbnail 2
adjective

Đoạn giới thiệu phim hứa hẹn một cuộc phiêu lưu ly kỳ, nhưng bộ phim thật sự lại khá hụt hẫng, kết thúc bằng một cái kết đơn giản và dễ đoán.