

anticlimactic
Định nghĩa
Từ liên quan
lacking verb
/ˈlækɪŋ/
Thiếu, cần, cần thiết.
"My life lacks excitement."
Cuộc sống của tôi thiếu sự thú vị.
resolution noun
/ˌɹɛzəˈluːʃ(ə)n/ /ˌɹɛzəˈl(j)uʃ(ə)n/
Quyết tâm, sự kiên quyết.
predictable adjective
/pɹɪˈdɪktəbl̩/
Có thể đoán trước, dễ đoán.
disappointing verb
/ˌdɪsəˈpɔɪntɪŋ/ /ˌdɪsəˈpɔɪntɪn/
Làm thất vọng, gây thất vọng, phụ lòng.