adjective🔗ShareKiên định, vững vàng, không lay chuyển. Never doubted; always steady and on course"Despite the challenging exams, Sarah maintained an unwavering focus on her studies. "Dù bài kiểm tra có khó khăn đến đâu, Sarah vẫn luôn giữ vững sự tập trung vào việc học của mình, không hề lay chuyển.characterattitudemindmoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc