story
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

Thảm họa, tai họa, biến cố lớn.

Truyện khôi hài ngắn, truyện tiếu lâm (thời Trung Cổ Pháp).
"During our medieval literature class, Professor Miller explained that the fabliaux were short, funny, and often a little rude stories popular in France long ago. "
Trong lớp văn học trung cổ, giáo sư Miller giải thích rằng fabliaux là những truyện ngắn hài hước, đôi khi hơi thô tục, rất được ưa chuộng ở Pháp thời xưa, kiểu như truyện tiếu lâm thời Trung Cổ vậy.

Kể chuyện, dựng thành truyện.

Hụt hẫng, mất hứng, nhạt nhẽo.

Thuộc về tác phẩm "The Pickwick Papers", mang phong cách "The Pickwick Papers".

Ngụ ngôn, truyện ngụ ngôn.
"Jesus often used parables, short stories with simple characters and events, to teach complex moral lessons about love and forgiveness. "
Chúa Giê-su thường dùng những câu chuyện ngụ ngôn, những mẩu truyện ngắn với nhân vật và sự kiện đơn giản, để dạy những bài học đạo đức phức tạp về tình yêu và sự tha thứ.

Vùng hoang địa Giu-đê.

Tính thống nhất.
"The play's success was largely due to its adherence to the classical unity of action, place, and time. "
Thành công của vở kịch phần lớn nhờ vào việc tuân thủ tính thống nhất cổ điển về hành động (mọi chi tiết đều liên quan trực tiếp đến sự phát triển của cốt truyện), địa điểm (các cảnh đều diễn ra ở cùng một nơi) và thời gian (mọi sự kiện đều có thể xảy ra trong một ngày).










