Hình nền cho autobahn
BeDict Logo

autobahn

/ˈɔːtəˌbɑːn/

Định nghĩa

noun

Đường cao tốc, đường автоbahn (Đức).

Ví dụ :

"My dad loves driving his sports car fast on the autobahn when we visit Germany. "
Bố tôi thích lái xe thể thao thật nhanh trên những đường cao tốc autobahn (đường cao tốc ở Đức) mỗi khi chúng tôi đến thăm nước Đức.