BeDict Logo

autobahn

/ˈɔːtəˌbɑːn/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "car" - Xe hơi, ô tô.
carnoun
/kɑː/ /kɑɹ/

Xe hơi, ô .

"She drove her car to the mall."

Cô ấy lái xe hơi đến trung tâm thương mại.

Hình ảnh minh họa cho từ "driving" - Lái, điều khiển.
/ˈdɹaɪvɪŋ/

Lái, điều khiển.

"You drive nails into wood with a hammer."

Bạn dùng búa để đóng đinh vào gỗ.

Hình ảnh minh họa cho từ "fast" - Tàu tốc hành, tàu nhanh.
fastnoun
/fɑːst/ /fæst/

Tàu tốc hành, tàu nhanh.

"The fast train to town only stops at the main station, not the smaller ones. "

Chuyến tàu tốc hành đi vào thị trấn chỉ dừng ở ga chính thôi, không dừng ở mấy ga nhỏ đâu.

Hình ảnh minh họa cho từ "tr" - Hàng ngang.
trnoun
/tr/

Hàng ngang.

""The first tr in the HTML table contains the column headers: Name, Age, and City." "

Hàng ngang đầu tiên (tr) trong bảng HTML chứa các tiêu đề cột: Tên, Tuổi và Thành phố.

Hình ảnh minh họa cho từ "loves" - Tình yêu, sự yêu thích.
lovesnoun
/lʌvz/

Tình yêu, sự yêu thích.

"Her loves are her family, her garden, and her volunteer work at the animal shelter. "

Những điều cô ấy yêu quý nhất là gia đình, khu vườn của mình, và công việc tình nguyện ở trại cứu hộ động vật.

Hình ảnh minh họa cho từ "highways" - Đường cao tốc, quốc lộ.
/ˈhaɪweɪz/

Đường cao tốc, quốc lộ.

"The highways were full of traffic during rush hour. "

Đường cao tốc kẹt cứng xe cộ vào giờ cao điểm.

Hình ảnh minh họa cho từ "high" - Đỉnh, Cao điểm, Tầng cao.
highnoun
/haɪ/

Đỉnh, Cao điểm, Tầng cao.

"The high of the mountain offered a breathtaking view. "

Đỉnh núi cao chót vót mở ra một khung cảnh ngoạn mục.

Hình ảnh minh họa cho từ "visit" - Chuyến thăm, cuộc viếng thăm.
visitnoun
/ˈvɪzɪt/

Chuyến thăm, cuộc viếng thăm.

"My visit to the museum was very interesting. "

Chuyến thăm của tôi tới viện bảo tàng rất thú vị.

Hình ảnh minh họa cho từ "intercity" - Liên tỉnh.
/ˌɪntərˈsɪti/ /ˌɪnərˈsɪti/

Liên tỉnh.

"The intercity connected my hometown to the capital, making weekend trips much easier. "

Tuyến đường sắt liên tỉnh nối liền quê tôi với thủ đô, giúp cho việc đi lại vào cuối tuần trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.

Hình ảnh minh họa cho từ "dad" - Cha, bố, tía.
dadnoun
/dæd/

Cha, bố, tía.

"His dad was always there for him."

Bố anh ấy luôn ở bên cạnh anh ấy.

Hình ảnh minh họa cho từ "sports" - Thể thao, môn thể thao.
sportsnoun
/spɔːts/ /spɔɹts/

Thể thao, môn thể thao.

"My favorite part of school is playing sports like basketball and soccer. "

Phần yêu thích nhất của tôi ở trường là được chơi thể thao, ví dụ như bóng rổ và bóng đá.

Hình ảnh minh họa cho từ "speed" - Tốc độ, vận tốc, sự nhanh chóng.
speednoun
/spiːd/

Tốc độ, vận tốc, sự nhanh chóng.

"How does Usain Bolt run at that speed?"

Usain Bolt chạy nhanh với tốc độ đó bằng cách nào vậy?