BeDict Logo

intercity

/ˌɪntərˈsɪti/ /ˌɪnərˈsɪti/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "connects" - Kết nối, ghép nối, liên kết.
/kəˈnɛkts/

Kết nối, ghép nối, liên kết.

"I think this piece connects to that piece over there."

Tôi nghĩ mảnh này ghép nối với mảnh kia ở đằng kia.

Hình ảnh minh họa cho từ "cities" - Thành phố, đô thị.
citiesnoun
/ˈsɪtiz/

Thành phố, đô thị.

"São Paulo is the largest city in South America."

São Paulo là thành phố lớn nhất ở Nam Mỹ.

Hình ảnh minh họa cho từ "train" - Đuôi, phần kéo dài.
trainnoun
/tɹeɪn/

Đuôi, phần kéo dài.

"The train of the child's toy rocket was very long. "

Phần đuôi kéo dài của tên lửa đồ chơi của đứa trẻ rất dài.

Hình ảnh minh họa cho từ "something" - Vật gì đó, điều gì đó, thứ gì đó.
/ˈsamθɪŋ/ /ˈsʌmθɪŋ/

Vật đó, điều đó, thứ đó.

"My friend told me there was something in the box, but I didn't know what it was yet. "

Bạn tôi bảo trong hộp có thứ gì đó, nhưng tôi chưa biết đó là cái gì.

Hình ảnh minh họa cho từ "railroad" - Đường sắt, đường ray.
/ˈɹeɪlɹəʊd/ /ˈɹeɪlɹoʊd/

Đường sắt, đường ray.

"Many railroads roughly follow the trace of older land - and/or water roads"

Nhiều tuyến đường sắt chạy theo dấu vết gần đúng của những con đường bộ hoặc đường thủy cũ.

Hình ảnh minh họa cho từ "easier" - Dễ dàng, thoải mái.
easieradjective
/ˈiː.zi.ə/ /ˈi.zi.ɚ/

Dễ dàng, thoải mái.

"After a long day, I feel much easier when I finally sit down and relax. "

Sau một ngày dài, tôi cảm thấy thoải mái hơn nhiều khi cuối cùng cũng được ngồi xuống và thư giãn.

Hình ảnh minh họa cho từ "trips" - Chuyến đi, cuộc hành trình, du ngoạn.
tripsnoun
/tɹɪps/

Chuyến đi, cuộc hành trình, du ngoạn.

"We made a trip to the beach."

Chúng tôi đã có một chuyến đi ra biển.

Hình ảnh minh họa cho từ "making" - Sự làm, sự chế tạo, sự hình thành.
makingnoun
/ˈmeɪkɪŋ/

Sự làm, sự chế tạo, sự hình thành.

"The intricate making of the model airplane showcased the student's skill. "

Sự chế tác tỉ mỉ của chiếc máy bay mô hình đã thể hiện kỹ năng của học sinh đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "weekend" - Cuối tuần, ngày nghỉ cuối tuần.
/wiːˈkɛnd/ /ˈwiˌkɛnd/

Cuối tuần, ngày nghỉ cuối tuần.

"The weekend is a good time for families to spend time together. "

Cuối tuần là thời gian tuyệt vời để các gia đình dành thời gian bên nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "hometown" - Quê hương, quê quán, nơi chôn rau cắt rốn.
/ˈhoʊmˌtaʊn/ /ˈhoʊmtaʊn/

Quê hương, quê quán, nơi chôn rau cắt rốn.

"My hometown is a small town where I grew up and went to school. "

Quê hương tôi là một thị trấn nhỏ, nơi tôi lớn lên và đi học.

Hình ảnh minh họa cho từ "connected" - Kết nối, liên kết, gắn liền.
/kəˈnɛktɪd/

Kết nối, liên kết, gắn liền.

"I think this piece connects to that piece over there."

Tôi nghĩ mảnh này gắn vào mảnh kia đằng kia đấy.

Hình ảnh minh họa cho từ "capital" - Tư bản, vốn.
/ˈkæp.ɪ.təl/

bản, vốn.

"The company invested in new capital, like delivery trucks and computers, to improve its efficiency. "

Công ty đã đầu tư vào tư bản mới, ví dụ như xe tải giao hàng và máy tính, để nâng cao hiệu quả hoạt động.