noun🔗ShareTín đồ của thần Bacchus. A devotee of Bacchus."After a long day of studying, Mark felt like a bacchanal needing wine and revelry. "Sau một ngày dài học tập, Mark cảm thấy như một tín đồ của thần Bacchus, chỉ muốn có rượu và những cuộc vui chơi trác táng.mythologyreligionpersoncultureentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSay rượu, kẻ say xỉn. Someone who indulges in drunken partying; someone noisy and riotous when intoxicated."After the team won the championship, the locker room turned into a bacchanal, with players shouting, spraying champagne, and dancing wildly. "Sau khi đội nhà vô địch, phòng thay đồ biến thành một bãi chiến trường của những kẻ say xỉn, với cầu thủ la hét, xịt sâm panh và nhảy múa điên cuồng.drinkpersongroupentertainmenteventcultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLễ hội Bacchus, lễ hội rượu nho. (in the plural) The festival of Bacchus; the bacchanalia."The neighborhood block party transformed into bacchanals after midnight, with loud music and dancing in the streets. "Bữa tiệc khu phố đã biến thành những lễ hội rượu nho náo nhiệt sau nửa đêm, với âm nhạc ầm ĩ và nhảy múa trên đường phố.festivalmythologyculturereligionentertainmentdrinktraditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSay sưa, cuộc vui say sưa, orgi. Drunken revelry; an orgy."The office holiday party turned into a bacchanal after several hours of open bar and karaoke. "Bữa tiệc cuối năm của công ty biến thành một cuộc vui say sưa vô độ sau vài tiếng đồng hồ uống thả ga và hát karaoke.cultureentertainmentdrinkgroupeventsexmythologyreligionholidayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLễ hội rượu, vũ hội rượu. A song or a dance in honor of Bacchus."The ancient Greeks performed a joyful bacchanal to celebrate the wine harvest. "Người Hy Lạp cổ đại đã trình diễn một vũ điệu rượu vui nhộn để ăn mừng mùa thu hoạch nho làm rượu.musicdancemythologyritualentertainmentreligionculturetraditionliteratureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThuộc về thần Bacchus, cuồng nhiệt. Relating to Bacchus or his festival."The town's annual wine festival featured a bacchanal parade, celebrating the spirit of wine and revelry. "Lễ hội rượu hàng năm của thị trấn có một cuộc diễu hành thần rượu Bacchus, tôn vinh tinh thần của rượu và sự vui vẻ cuồng nhiệt.mythologyreligionfestivalcultureentertainmentdrinkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareSay sưa, say khướt, ồn ào náo nhiệt. Engaged in drunken revels; drunken and riotous or noisy."The bacchanal party next door kept us awake all night with its loud music and drunken shouts. "Bữa tiệc say sưa khướt lừ bên nhà cứ ồn ào náo nhiệt suốt đêm, làm chúng tôi không tài nào ngủ được.drinkentertainmentfestivalcultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc