verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Làm nền, tôn lên. To serve as a backdrop for. Ví dụ : "a brilliant sunset backdropping the famous skyline" một hoàng hôn rực rỡ làm nền cho đường chân trời nổi tiếng. art appearance style Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc