BeDict Logo

skyline

/ˈskaɪˌlaɪn/
Hình ảnh minh họa cho skyline: Đường chân trời, cảnh quan thành phố.
 - Image 1
skyline: Đường chân trời, cảnh quan thành phố.
 - Thumbnail 1
skyline: Đường chân trời, cảnh quan thành phố.
 - Thumbnail 2
noun

Đường chân trời, cảnh quan thành phố.

Từ cửa sổ, chúng tôi có thể thấy đường chân trời của thành phố, một sự kết hợp tuyệt đẹp giữa những tòa nhà cao tầng nhô lên trên nền trời xanh.

Hình ảnh minh họa cho skyline: Đường chân trời.
noun

Cuộc tiến quân của quân đội qua vùng núi tạo ra một đường chân trời rõ ràng, dễ thấy từ ngôi làng gần đó, vì bóng người và xe cộ nhô lên trên các đỉnh núi.