Hình nền cho birched
BeDict Logo

birched

/bɜːrtʃt/ /bɝːtʃt/

Định nghĩa

verb

Đánh bằng roi береza, phạt bằng береza.

Ví dụ :

Ngày xưa, những học sinh không vâng lời đôi khi bị thầy hiệu trưởng đánh bằng roi береza như một hình phạt.