noun🔗ShareNgười có thẩm quyền, quyền hành, sắc lệnh. A person with authority; authority, ordinance."The school principal is an ordinary of the students' behavior. "Hiệu trưởng nhà trường là người có thẩm quyền cao nhất đối với hành vi của học sinh.persongovernmentlawessentialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBình thường, thông thường. Something ordinary or regular."The ordinary of my life is now a little more exciting. "Những điều bình thường trong cuộc sống của tôi giờ đây đã thú vị hơn một chút.qualitythingtypeessentialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThông thường, bình thường, không có gì đặc biệt. (of a judge) Having regular jurisdiction; now only used in certain phrases."The ordinary court has jurisdiction over misdemeanors, but serious crimes are handled by a higher court. "Tòa án thông thường có thẩm quyền xét xử các hành vi phạm tội nhẹ, nhưng các tội nghiêm trọng hơn sẽ do tòa án cấp cao hơn thụ lý.lawgovernmentessentialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBình thường, thông thường, thường lệ. Being part of the natural order of things; normal, customary, routine."Going to school every day is an ordinary part of childhood. "Đi học mỗi ngày là một phần bình thường của tuổi thơ.naturebeingconditionessentialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBình thường, tầm thường, xoàng xĩnh. Having no special characteristics or function; everyday, common, mundane; often deprecatory."The presentation was quite ordinary; it lacked any interesting ideas or compelling information. "Bài thuyết trình khá xoàng xĩnh; nó thiếu những ý tưởng thú vị hoặc thông tin hấp dẫn.qualitytypecharacterattitudeessentialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTệ, kém, xoàng. Bad or undesirable."The teacher's feedback on my essay was quite ordinary – just a list of mistakes, nothing helpful. "Lời nhận xét của giáo viên về bài luận của tôi khá xoàng – chỉ là một danh sách lỗi sai, chẳng có gì hữu ích cả.qualityattitudevaluecharacternegativeessentialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc