

blogger
Định nghĩa
Từ liên quan
experiences noun
/ɪkˈspɪə.ɹɪən.sɪz/ /ɪkˈspɪɹ.i.ən.sɪz/
Kinh nghiệm, trải nghiệm.
contributor noun
/kənˈtrɪbjʊtər/ /kənˈtrɪbjətər/
Nhà hảo tâm, người đóng góp.
Tôi là một nhà hảo tâm đóng góp tài chính lâu năm cho tổ chức Ân Xá Quốc Tế.