Hình nền cho cauterize
BeDict Logo

cauterize

[ˈkʰɑɾəɹaɪz]

Định nghĩa

verb

Đốt, thiêu, làm đông bằng nhiệt/điện/chất ăn da.

Ví dụ :

Bác sĩ phải đốt vết thương để cầm máu.