BeDict Logo

crunched

/kɹʌntʃt/
Hình ảnh minh họa cho crunched: Tính toán, xử lý.
verb

Metadata đó giúp công cụ tìm kiếm dễ dàng tính toán và xử lý dữ liệu cho các truy vấn hơn nhiều.

Hình ảnh minh họa cho crunched: Bắt ép làm thêm giờ, vắt sức.
verb

Bắt ép làm thêm giờ, vắt sức.

Công ty phần mềm đã bắt ép làm thêm giờ, vắt sức các lập trình viên của mình trong suốt sáu tuần liền để hoàn thành trò chơi trước mùa lễ.