
gap
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

jaw/d͡ʒɔː/ /d͡ʒɑ/
Hàm ếch, khe hở.

disconnects/ˌdɪskəˈnɛkts/ /dɪskəˈnɛkts/ /ˌdɪskəˈnɛktɪd/ /dɪskəˈnɛktɪd/
Sự mất kết nối, Sự không liên kết, Sự thiếu gắn kết.

default/dɪˈfɔːlt/ /dɪˈfɑlt/
Thiếu sót, sự thiếu hụt.

muses/mjuːzɪz/
Lỗ, lối mòn (cho thú vật).

suki/ˈsuːki/
Sơ hở, điểm yếu.

def/dɛf/
Thiếu sót, sự thiếu hụt.

communication/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/
Đường thông, lối thông.

tear/tɪr/ /tɛr/
Vết rách, chỗ rách.

munchkins/ˈmʌntʃkɪnz/
Phần bánh bỏ đi, Lòng bánh.

missed/mɪst/
Thiếu, vắng mặt, bỏ lỡ.