

cdna
Định nghĩa
Từ liên quan
scientists noun
/ˈsaɪəntɪsts/
Nhà khoa học, các nhà khoa học.
"Scientists study plants to understand how they grow. "
Các nhà khoa học nghiên cứu thực vật để hiểu cách chúng phát triển.
transcriptase noun
/trænˈskrɪpteɪs/ /trɑːnˈskrɪpteɪs/
Transcriptase: phiên mã ngược
Trong phòng thí nghiệm sinh học, các nhà khoa học đã nghiên cứu cách phiên mã ngược (transcriptase) giúp virus nhân lên.
initialism noun
/ɪˈnɪʃəlɪzəm/
Chữ viết tắt, từ viết tắt.
"BBC is an initialism for British Broadcasting Corporation."
Bbc là một chữ viết tắt (initialism), được tạo thành từ các chữ cái đầu của cụm từ "British Broadcasting Corporation" và được phát âm từng chữ một.