

transcriptase
Định nghĩa
Từ liên quan
replicate noun
/ˈɹɛpləˌkeɪt/
Bản sao, sự sao chép.
Viện bảo tàng trưng bày một bản sao hoàn hảo của bức tượng nổi tiếng, cho phép khách tham quan chiêm ngưỡng cận cảnh sự tinh xảo của tác phẩm mà không làm tổn hại đến bản gốc.
scientists noun
/ˈsaɪəntɪsts/
Nhà khoa học, các nhà khoa học.
"Scientists study plants to understand how they grow. "
Các nhà khoa học nghiên cứu thực vật để hiểu cách chúng phát triển.
polymerase noun
/ˈpɑlɪməˌreɪs/ /ˈpɒlɪməˌreɪz/