BeDict Logo

complementary

/ˌkɒmplɪ̈ˈmɛnt(ə)ɹi/ /ˌkɑmplɪ̈ˈmɛnt(ə)ɹi/
Hình ảnh minh họa cho complementary: Bổ sung, tương hỗ.
adjective

Việc học sinh hiểu các khái niệm bổ trợ cho nhau, như tốc độ và độ chính xác trong bài tập toán, là một thử thách.