noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Chứng sợ không gian kín, nỗi sợ không gian hẹp. The fear of closed, tight places. Ví dụ : "The small, cramped elevator triggered her claustrophobia. " Cái thang máy nhỏ và chật chội đó đã kích hoạt chứng sợ không gian kín của cô ấy. medicine mind sensation condition Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc