BeDict Logo

places

/ˈpleɪsɪz/
Hình ảnh minh họa cho places: Địa điểm, nơi chốn.
 - Image 1
places: Địa điểm, nơi chốn.
 - Thumbnail 1
places: Địa điểm, nơi chốn.
 - Thumbnail 2
noun

Địa điểm, nơi chốn.

  • "Bản đồ này cho thấy tất cả những địa điểm thú vị để tham quan trong thành phố."
  • "Tôi và bạn bè thích đi đến nhiều nơi khác nhau ở trung tâm thành phố vào cuối tuần."