

confiscated
Định nghĩa
Từ liên quan
confiscate verb
/ˈkɑnfɪˌskeɪt/ /ˈkənfɪˌskeɪt/
Tịch thu, sung công.
Ở trường học, giáo viên thường tịch thu các trò chơi điện tử và những thứ gây xao nhãng khác.
electronic adjective
/ɪˌlɛkˈtɹɒn.ɪk/ /ɪˌlɛkˈtɹɑn.ɪk/
Điện tử.
"The electronic configuration of atoms is important in chemistry class. "
Cấu hình điện tử của nguyên tử rất quan trọng trong môn hóa học.