

confiscate
Định nghĩa
Từ liên quan
appropriated verb
/əˈproʊpriˌeɪtɪd/ /əˈproʊpriˌeɪɾɪd/
Thích hợp hóa, làm cho phù hợp.
Cô ấy đã thích hợp hóa chiếc váy cưới cũ của bà ngoại bằng cách cắt ngắn váy và thêm tay áo hiện đại để làm cho nó phù hợp hơn với đám cưới hiện đại.
confiscated verb
/ˈkɑnfəˌskeɪtɪd/ /ˈkɑnfɪˌskeɪtɪd/
Tịch thu, sung công.
electronic adjective
/ɪˌlɛkˈtɹɒn.ɪk/ /ɪˌlɛkˈtɹɑn.ɪk/
Điện tử.
"The electronic configuration of atoms is important in chemistry class. "
Cấu hình điện tử của nguyên tử rất quan trọng trong môn hóa học.