Hình nền cho consolation
BeDict Logo

consolation

/ˌkɒn.səˈleɪ.ʃən/ /ˌkɑn.səˈleɪ.ʃən/

Định nghĩa

noun

Sự an ủi, lời an ủi.

Ví dụ :

Sau khi thua trận, cả đội tìm thấy sự an ủi trong việc biết rằng họ đã chơi hết mình.