adjective🔗ShareMang tính chất âm mưu, thuộc về âm mưu. Pertaining to conspiracy or conspirators."His conspiratorial whispers were soft, but that just attracted more attention."Những lời thì thầm mang tính chất âm mưu của anh ta rất khẽ, nhưng chính vì vậy lại càng thu hút sự chú ý.politicsgovernmentsocietygroupactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc