BeDict Logo

whispers

/ˈwɪspərz/ /ˈhwɪspərz/
Hình ảnh minh họa cho whispers: Lời nhắn riêng, tin nhắn riêng.
noun

Lời nhắn riêng, tin nhắn riêng.

Trong cuộc họp trực tuyến, trưởng nhóm gửi thông báo quan trọng cho cả nhóm, nhưng những câu hỏi riêng lẻ được gửi dưới dạng tin nhắn riêng.

Hình ảnh minh họa cho whispers: Thì thầm, nói nhỏ.
 - Image 1
whispers: Thì thầm, nói nhỏ.
 - Thumbnail 1
whispers: Thì thầm, nói nhỏ.
 - Thumbnail 2
verb

Trong giờ học, cô ấy thì thầm những bí mật với bạn thân để giáo viên không nghe thấy.