Hình nền cho conspirators
BeDict Logo

conspirators

/kənˈspɪrətərz/ /kənˈspɪrəˌtɔrz/

Định nghĩa

noun

Những kẻ chủ mưu, đồng phạm.

Ví dụ :

Những kẻ đồng lõa này đã lên kế hoạch lẻn lấy thêm bánh quy từ nhà bếp sau bữa tối.