Hình nền cho coopering
BeDict Logo

coopering

/ˈkuːpərɪŋ/ /ˈkʌpərɪŋ/

Định nghĩa

verb

Đóng thùng, làm thùng.

Ví dụ :

Ông tôi cả đời làm nghề đóng thùng, tạo ra những thùng gỗ chắc chắn cho các nhà máy rượu vang và nhà máy bia.