verb🔗ShareĐóng thùng, làm thùng. To make and repair barrels etc."My grandfather spent his life coopering, crafting sturdy wooden barrels for wineries and breweries. "Ông tôi cả đời làm nghề đóng thùng, tạo ra những thùng gỗ chắc chắn cho các nhà máy rượu vang và nhà máy bia.materialutensilindustryworkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc