Hình nền cho barrels
BeDict Logo

barrels

/ˈbærəlz/ /ˈbɛrəlz/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Một thùng bánh quy giòn.
noun

Ví dụ :

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu não chuột phát hiện ra rằng những sợi ria mép cụ thể kết nối với những "thùng não" riêng biệt trong vỏ não somatosensory, cho phép chuột cảm nhận môi trường một cách chính xác.
noun

Thống kê "barrels" (trong bóng chày).

Ví dụ :

Bình luận viên hào hứng thông báo rằng Miguel đã có hai cú "barrels" trong trận đấu, nghĩa là anh ấy đã đánh hai quả bóng với sự kết hợp hoàn hảo giữa tốc độ và góc độ, tạo ra khả năng cao để đạt được home run hoặc những cú đánh ăn điểm khác.