noun🔗ShareChuyến du lịch, chuyến tham quan. A journey through a particular building, estate, country, etc."On our last holiday to Spain we took a tour of the wine-growing regions."Trong kỳ nghỉ vừa rồi ở Tây Ban Nha, chúng tôi đã có một chuyến tham quan các vùng trồng nho làm rượu.worldentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareChuyến tham quan, các tour du lịch. A guided visit to a particular place, or virtual place.""Many schools offer tours of the campus to prospective students and their families." "Nhiều trường học tổ chức các chuyến tham quan khuôn viên trường cho học sinh tiềm năng và gia đình của họ.entertainmentplaceculturehistoryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareChuyến lưu diễn, các buổi diễn, các vòng diễn. A journey through a given list of places, such as by an entertainer performing concerts."The band announced their summer tours, with concerts planned in ten different cities. "Ban nhạc đã thông báo về chuyến lưu diễn mùa hè của họ, với các buổi hòa nhạc được lên kế hoạch ở mười thành phố khác nhau.musicentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCác chuyến du đấu, Chuyến thi đấu xa nhà. A trip taken to another country in which several matches are played."The national cricket team often organizes tours to countries like Australia and England to play a series of matches against their teams. "Đội tuyển cricket quốc gia thường tổ chức các chuyến du đấu tới các nước như Úc và Anh để thi đấu một loạt trận với các đội tuyển của họ.sportworldentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐua xe, cuộc đua đường trường. A street and road race, frequently multiday.""Professional cyclists often compete in grueling tours like the Tour de France, racing across many days and challenging terrains." "Các vận động viên đua xe đạp chuyên nghiệp thường tham gia vào những cuộc đua xe đường trường khắc nghiệt như giải Tour de France, đua xe qua nhiều ngày trên những địa hình đầy thử thách.sportracevehicleentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareGiải đấu, vòng đấu. A set of competitions which make up a championship."The professional golf tours culminate in the season-ending championships where the best players compete for the overall title. "Các giải đấu golf chuyên nghiệp thường kết thúc bằng các giải vô địch cuối mùa, nơi những người chơi giỏi nhất tranh tài cho danh hiệu chung cuộc.sportentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCa trực, phiên gác. A tour of duty."My dad just finished his two tours in the army and is finally home. "Bố tôi vừa hoàn thành xong hai ca trực trong quân đội và cuối cùng đã về nhà.militaryjobChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareChuyến đi, hành trình, tua. A closed trail."Due to construction, the popular hiking tours around the lake are now closed. "Do xây dựng, các tuyến đường đi bộ đường dài nổi tiếng quanh hồ hiện đã bị đóng cửa.areaplaceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareChuyến đi, hành trình, vòng quanh. A going round; a circuit."The security guard makes regular tours of the building every night. "Mỗi đêm, nhân viên bảo vệ thường xuyên đi tuần tra tòa nhà theo một vòng nhất định.entertainmentactionareaChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVòng, lượt. A turn; a revolution."the tours of the heavenly bodies"Những vòng quay của các thiên thể.actionwayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTham quan, Du ngoạn. To make a journey"The Rolling Stones were still touring when they were in their seventies."Ban nhạc Rolling Stones vẫn còn đang đi du ngoạn khi họ đã ở độ tuổi bảy mươi.entertainmentworldactionholidayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTham quan, du ngoạn, đi một vòng. To make a circuit of a place"The circuses have been touring Europe for the last few weeks."Các gánh xiếc đã đi lưu diễn khắp châu Âu trong vài tuần qua.entertainmentactionplaceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTháp. A tower."The castle tours stood tall against the stormy sky, their stone weathered by centuries of wind and rain. "Những tòa tháp của lâu đài đứng sừng sững giữa bầu trời bão tố, đá của chúng đã bị phong hóa bởi hàng thế kỷ gió mưa.architectureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBóp còi, bấm còi. To toot a horn."The impatient driver tours his horn repeatedly at the slow-moving car ahead. "Người tài xế mất kiên nhẫn bấm còi liên tục vào chiếc xe phía trước đang chạy chậm.soundvehiclemusiccommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc