Hình nền cho copecks
BeDict Logo

copecks

/ˈkoʊpɛks/ /ˈkɒpɛks/

Định nghĩa

noun

Đồng kopek.

Ví dụ :

Bà lão đếm từng đồng kopek cẩn thận, hy vọng có đủ tiền mua một ổ bánh mì.