Hình nền cho crawfished
BeDict Logo

crawfished

/ˈkrɔːfɪʃt/ /ˈkrɔːfɪʃtɪd/

Định nghĩa

verb

Rút lui, thoái lui, bỏ cuộc.

Ví dụ :

Sau khi hứa giúp làm dự án của trường, Mark lại rút lui khi biết dự án đó nhiều việc hơn anh tưởng.