

cred
Định nghĩa
noun
Chứng chỉ, giấy tờ chứng nhận, bằng cấp.
Ví dụ :
Từ liên quan
credential noun
/kɹɪˈdɛnʃəl/
Chứng chỉ, giấy tờ chứng nhận, bằng cấp.
"May I see your credentials, please?"
Cho tôi xem giấy tờ chứng nhận của bạn được không ạ?
certifications noun
/ˌsɜːtɪfɪˈkeɪʃənz/ /ˌsɝtɪfɪˈkeɪʃənz/
Chứng nhận, giấy chứng nhận.
credibility noun
/kɹɛd.ə.ˈbɪ.ɫɪ.ti/