noun🔗ShareUy tín, độ tin cậy. (urban) Credibility."His lack of cred among his classmates made it hard for him to be taken seriously in their study group. "Việc thiếu uy tín trong mắt các bạn cùng lớp khiến cậu ấy khó được coi trọng trong nhóm học tập.culturelanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareChứng chỉ, giấy tờ chứng nhận, bằng cấp. (usually in the plural) credential"Before applying for the job, make sure you have all your creds, like your diploma and certifications, ready to submit. "Trước khi nộp đơn xin việc, hãy chắc chắn bạn đã chuẩn bị sẵn tất cả các chứng chỉ, bằng cấp cần thiết, ví dụ như bằng tốt nghiệp và các chứng nhận khác.educationachievementjobChat với AIGame từ vựngLuyện đọc