

diploma
Định nghĩa
Từ liên quan
graduating verb
/ˈɡrædʒueɪtɪŋ/ /ˈɡrædʒuˌeɪtɪŋ/
Tốt nghiệp, ra trường.
successfully adverb
/səkˈsɛsfəli/
Thành công, một cách thành công, trót lọt.
Anh ấy đã leo núi thành công.
document noun
/ˈdɒkjʊmənt/ /ˈdɒkjʊmɛnt/ /ˈdɑkjʊmənt/ /ˈdɑkjʊmɛnt/
Văn kiện, tài liệu, giấy tờ.
educational noun
/ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl/