Hình nền cho crocheting
BeDict Logo

crocheting

/ˈkroʊʃeɪɪŋ/ /ˈkroʊʃeɪn/

Định nghĩa

verb

Ví dụ :

"My grandmother is crocheting a warm blanket for my new baby sister. "
Bà tôi đang móc một chiếc chăn ấm áp cho em gái bé bỏng mới sinh của tôi.