BeDict Logo

croquettes

/kroʊˈkɛts/ /krɒˈkɛts/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "cooked" - Nấu, chế biến, làm chín.
cookedverb
/kʊkt/

Nấu, chế biến, làm chín.

Mẹ tôi đã nấu một món mì Ý rất ngon cho bữa tối.

Hình ảnh minh họa cho từ "breadcrumbs" - Vụn bánh mì.
/ˈbɹɛdˌkɹʌmz/ /ˈbɹɛdˌkɹʌmbs/

Vụn bánh .

Sau khi làm bánh mì sandwich xong, vụn bánh mì vương vãi khắp mặt bàn.

Hình ảnh minh họa cho từ "cheese" - Phô mai, pho mát.
cheesenoun
/t͡ʃiz/

Phô mai, pho mát.

Mẹ tôi đã làm một chiếc pizza rất ngon với phô mai mozzarella.

Hình ảnh minh họa cho từ "crispy" - Da, mỡ phần chiên giòn.
crispynoun
/ˈkɹɪs.pi/

Da, mỡ phần chiên giòn.

Phần ngon nhất của thịt heo quay là da chiên giòn, một lớp mỡ vàng nâu nứt vỡ khi tôi cắn vào.

Hình ảnh minh họa cho từ "mashed" - Nghiền, dằm, xay nhuyễn.
mashedverb
/mæʃt/

Nghiền, dằm, xay nhuyễn.

Khoai tây cần được nghiền nhuyễn.

Hình ảnh minh họa cho từ "filled" - Đầy, lấp đầy, tràn đầy.
filledverb
/fɪld/

Đầy, lấp đầy, tràn đầy.

Giáo viên làm đầy chai bằng nước.

Hình ảnh minh họa cho từ "sprinkled" - Rắc, tưới, vẩy.
/ˈsprɪŋkəld/ /ˈsprɪŋkəɫd/

Rắc, tưới, vẩy.

Người thợ làm bánh rắc đường bột lên những chiếc bánh.

Hình ảnh minh họa cho từ "vegetables" - Rau, rau củ.
/ˈvɛd͡ʒtəbəlz/

Rau, rau củ.

Trong lớp sinh học, chúng ta được học rằng về mặt kỹ thuật, ngay cả trái cây cũng là rau củ vì rau củ là bất kỳ loại thực vật nào.

Hình ảnh minh họa cho từ "potatoes" - Khoai tây.
/pəˈteɪtəʊz/ /pəˈteɪtoʊz/

Khoai tây.

Gia đình tôi đã trồng khoai tây trong vườn nhà vào mùa xuân này.

Hình ảnh minh họa cho từ "fried" - Chiên, rán.
friedadjective
/fɹaɪd/

Chiên, rán.

Gà rán ngon tuyệt.

Hình ảnh minh họa cho từ "dinner" - Bữa trưa.
dinnernoun
/ˈdɪnə/ /ˈdɪnəɹ/

Bữa trưa.

Bữa trưa của tôi là một cái bánh mì sandwich và ít trái cây, trước khi tôi đi học buổi chiều.

Hình ảnh minh họa cho từ "minced" - Băm nhỏ, xay nhỏ.
mincedadjective
/mɪnst/ /mɪn(t)st/

Băm nhỏ, xay nhỏ.

Công thức yêu cầu tỏi băm nhỏ, nên tôi đã thái nó thật là nhuyễn.