Hình nền cho culpable
BeDict Logo

culpable

/ˈkʌlpəbəl/

Định nghĩa

adjective

Đáng khiển trách, đáng chê trách, có tội.

Ví dụ :

"I am culpable for stealing your money."
Tôi đáng bị khiển trách vì đã ăn trộm tiền của bạn.